lộc ngộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn về thể xác nhưng lại ngốc nghếch, chậm chạp về trí tuệ hoặc hành động: Từ này dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật có thân hình vạm vỡ, cao lớn nhưng lại tỏ ra đần độn, thiếu nhanh nhẹn và khôn ngoan.
- Thô kệch và vụng về: Chỉ sự kết hợp giữa vóc dáng đồ sộ và những cử chỉ, hành động vụng về, thiếu sự linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé trông lực lưỡng nhưng cử chỉ lại lộc ngộc. (Cậu bé trông có vẻ khỏe mạnh nhưng cử chỉ lại vụng về, chậm chạp.)
- Con gà trống này to xác mà lộc ngộc quá, không biết gáy đúng giờ. (Con gà trống này to con mà ngốc nghếch quá, không biết gáy đúng giờ.)
- Anh ta có thân hình to lớn nhưng bước đi lộc ngộc như gấu. (Anh ta có thân hình to lớn nhưng bước đi vụng về, chậm chạp như con gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để miêu tả những vật thể hoặc sự việc có quy mô lớn nhưng hoạt động kém hiệu quả, thiếu tinh tế.
- Cỗ máy lộc ngộc ấy chiếm nhiều diện tích mà năng suất lại thấp. (Cỗ máy thô kệch, cồng kềnh ấy chiếm nhiều diện tích mà năng suất lại thấp.)
Biến thể và từ gần giàng
- Lộc cộc: Một biến thể phát âm gần giống, cũng mang nghĩa tương tự về sự vụng về, thô kệch.
- Ngộc nghệch: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự ngây ngô, thiếu khôn ngoan.
- Vụng về: Chỉ sự thiếu khéo léo trong hành động.
- Thô kệch: Chỉ vẻ ngoài hoặc cách thức thiếu sự tinh tế, thanh nhã.
Từ đồng nghĩa
- Ngốc nghếch: Đần độn, không thông minh, lanh lợi.
- Chậm chạp: Cử chỉ, phản ứng không nhanh nhẹn.
- Đồ sộ mà vụng: Có kích thước lớn nhưng hành động lại không khéo léo.
Thành ngữ liên quan
- To xác như hạm, dại như bò: Một thành ngữ có ý nghĩa tương tự, so sánh việc to lớn (như chiến hạm) nhưng lại ngu dại (như con bò).
- To con mà dại: Cách nói đơn giản, chỉ người/vật to lớn nhưng khờ dại.
- To lớn mà ngốc nghếch: Gà tồ lộc ngộc.